Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Liner note
01
ghi chú trên bìa, thông tin giải thích
the explanatory information that is printed on a paper, accompanying a CD or DVD of musical recordings
Dialect
American
sleeve note
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
liner notes



























