oud
oud
u:d
ood
cowedbowedcrowdplowed

Định nghĩa và ý nghĩa của "oud"trong tiếng Anh

01

đàn luýt, oud

a string instrument with a pear-shaped body, 11 strings and a short neck that is fretless 
oud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ouds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng