Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
World music
01
nhạc thế giới, nhạc dân tộc
popular music that is originated in or incorporates elements of non-Western traditional music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
world musics



























