Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soul music
01
nhạc soul, soul
a type of music that is associated by gospel music with elements of R&B and an emphasis on vocals expressing intense emotions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























