Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Salsa music
01
nhạc salsa, salsa
a Latin American dance music that is influenced by jazz, R&B and rock
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
salsa musics
Các ví dụ
Salsa music filled the dance floor with energy and excitement.
Nhạc salsa lấp đầy sàn nhảy với năng lượng và sự phấn khích.



























