Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
House music
01
nhạc house, house
a style of electronic dance music marked with a fast repetitive beat and a tempo of 110 to 130 bpm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
house musics



























