house music
Pronunciation
/hˈaʊs mjˈuːzɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "house music"trong tiếng Anh

House music
01

nhạc house, house

a style of electronic dance music marked with a fast repetitive beat and a tempo of 110 to 130 bpm
house music definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
house musics
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng