Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gangsta rap
01
gangsta rap, rap gangster
a subdivision of hip-hop music prevalent among black US communities, with themes of gang violence, sex and drugs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























