parental guidance
Pronunciation
/pɚɹˈɛntəl ɡˈaɪdəns/
PG

Định nghĩa và ý nghĩa của "parental guidance"trong tiếng Anh

Parental guidance
01

hướng dẫn của phụ huynh, sự chỉ dẫn từ cha mẹ

a label indicating that some parents might find the content of the motion picture not suitable for their children's view
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng