Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Parental guidance
01
hướng dẫn của phụ huynh, sự chỉ dẫn từ cha mẹ
a label indicating that some parents might find the content of the motion picture not suitable for their children's view
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























