the big screen
Pronunciation
/bˈɪɡ skɹˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "big screen"trong tiếng Anh

The big screen
01

màn ảnh rộng, điện ảnh

the cinema, especially in comparison to television
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His breakout role on the big screen came as a surprise to many.
Vai diễn đột phá của anh ấy trên màn ảnh rộng đã gây bất ngờ cho nhiều người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng