the big screen
big
bɪg
big
screen
skri:n
skrin

Định nghĩa và ý nghĩa của "big screen"trong tiếng Anh

The big screen
01

màn ảnh rộng, điện ảnh

the cinema, especially in comparison to television 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
After years of working in television, she's making her debut on the big screen. 

Sau nhiều năm làm việc trên truyền hình, cô ấy đang ra mắt trên màn ảnh rộng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng