sound stage
sound
saʊnd
sawnd
stage
steɪʤ
steij

Định nghĩa và ý nghĩa của "sound stage"trong tiếng Anh

Sound stage
01

sân khấu âm thanh, phòng thu âm

an area in a movie studio with acoustic properties that is used to record sounds of a movie 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sound stages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng