Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wind machine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wind machines
Các ví dụ
The wind machine created a dramatic effect during the outdoor scene of the movie.
Máy tạo gió đã tạo ra hiệu ứng ấn tượng trong cảnh quay ngoài trời của bộ phim.



























