Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
First night
01
đêm đầu tiên, đêm công chiếu
the opening night at which a play, movie, etc. is presented to the public
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
first nights
LanGeek



























