Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Actioner
01
phim hành động, actioner
a motion picture including a lot of exciting action scenes
Dialect
American
action film
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
actioners



























