production number
pro
prə
prē
duc
ˈdʌk
dak
tion
ʃən
shēn
num
nʌm
nam
ber

Định nghĩa và ý nghĩa của "production number"trong tiếng Anh

Production number
01

số sản xuất

a musical scene in a movie or play in which all or nearly all of the cast dance and sing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
production numbers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng