Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ancient art
01
nghệ thuật cổ đại
the art produced in advanced societies of ancient times
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nghệ thuật cổ đại