ancient art
an
ˈeɪn
ein
cient
ʃənt
shēnt
art
ɑ:t
aat

Định nghĩa và ý nghĩa của "ancient art"trong tiếng Anh

Ancient art
01

nghệ thuật cổ đại

the art produced in advanced societies of ancient times 
ancient art definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng