life drawing
Pronunciation
/lˈaɪf dɹˈɔːɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "life drawing"trong tiếng Anh

Life drawing
01

vẽ người mẫu sống, vẽ người mẫu khỏa thân

the activity or skill of drawing live human models, especially one who is naked
life drawing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng