Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Life drawing
01
vẽ người mẫu sống, vẽ người mẫu khỏa thân
the activity or skill of drawing live human models, especially one who is naked
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được



























