life drawing
life
laɪf
laif
drawing
drɔ:ɪng
drawing

Định nghĩa và ý nghĩa của "life drawing"trong tiếng Anh

Life drawing
01

vẽ người mẫu sống, vẽ người mẫu khỏa thân

the activity or skill of drawing live human models, especially one who is naked 
life drawing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
life drawings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng