secondary stress
se
ˈsɛ
se
con
kən
kēn
dary
dri
dri
stress
strɛs
stres

Định nghĩa và ý nghĩa của "secondary stress"trong tiếng Anh

Secondary stress
01

trọng âm phụ, nhấn mạnh thứ cấp

(phonetics) the second strongest emphatic syllable of a word or phrase when it is uttered 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
secondary stresses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng