primary stress
pri
ˈpraɪ
prai
ma
ry
ri
ri
stress
strɛs
stres

Định nghĩa và ý nghĩa của "primary stress"trong tiếng Anh

Primary stress
01

trọng âm chính, nhấn mạnh chính

(phonetics) the strongest emphasis in a word of two or more syllables when it is uttered 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
primary stresses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng