Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in charge of
01
phụ trách, chịu trách nhiệm
having control or responsibility for someone or something
Các ví dụ
She is in charge of the marketing department.
Cô ấy phụ trách phòng tiếp thị.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phụ trách, chịu trách nhiệm