to rule the roost
rule
ru:l
rool
the
ðə
dhē
roost
ru:st
roost

Định nghĩa và ý nghĩa của "rule the roost"trong tiếng Anh

to rule the roost
01

nắm quyền tuyệt đối, có tiếng nói cuối cùng

to be in control and have absolute power in a group or in a situation 
to [rule] the roost definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
In that office, Sandra rules the roost. 

Ở văn phòng đó, Sandra là người nắm quyền tuyệt đối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng