Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to text-message
01
gửi tin nhắn văn bản, nhắn tin
to send a written message using a cell phone
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
text-message
ngôi thứ ba số ít
text-messages
hiện tại phân từ
text-messaging
quá khứ đơn
text-messaged
quá khứ phân từ
text-messaged



























