Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oh my god
01
Ôi Chúa ơi, Trời ơi
used to express shock, surprise, or excitement, particularly on social media or in text messages
Các ví dụ
Oh my god, I just found out I'm going to be an aunt!
Ôi trời ơi, tôi vừa phát hiện ra mình sắp được làm dì!



























