Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Subject line
01
dòng chủ đề, tiêu đề thư
the space at the top of an email that indicates its subject
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subject lines
Các ví dụ
The subject line of her email was so clear that I opened it right away.
Dòng chủ đề trong email của cô ấy rõ ràng đến mức tôi mở ngay lập tức.



























