subject line
sub
ˈsʌb
sab
ject
ʤɪkt
jikt
line
laɪn
lain

Định nghĩa và ý nghĩa của "subject line"trong tiếng Anh

Subject line
01

dòng chủ đề, tiêu đề thư

the space at the top of an email that indicates its subject 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subject lines
Các ví dụ
The subject line of her email was so clear that I opened it right away. 

Dòng chủ đề trong email của cô ấy rõ ràng đến mức tôi mở ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng