spammy
spammy
'spæmi
spāmi
blammyclammywhammymammy

Định nghĩa và ý nghĩa của "spammy"trong tiếng Anh

01

chứa spam, liên quan đến spam

containing or connected with internet spam 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
spammiest
so sánh hơn
spammier
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng