Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Live blog
01
blog trực tiếp, blog thời gian thực
a blog or a microblog that provides a real time commentary of an event as it is happening
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
live blogs
Các ví dụ
The live blog on the news website helped me keep track of the wildfire updates.
Blog trực tiếp trên trang tin tức đã giúp tôi theo dõi các cập nhật về cháy rừng.



























