podcaster
pod
ˈpɒd
pod
cas
kɑ:s
kaas
ter
broadcaster

Định nghĩa và ý nghĩa của "podcaster"trong tiếng Anh

Podcaster
01

người làm podcast, người dẫn chương trình podcast

someone who posts a series of digital media files available for download over the Internet on a regular basis 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
podcasters
Các ví dụ
The podcaster released a new episode about climate change this week. 

Người làm podcast đã phát hành một tập mới về biến đổi khí hậu trong tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng