Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
further education
/fˈɜːðɚɹ ˌɛdʒuːkˈeɪʃən/
FE
Further education
01
giáo dục bổ túc, đào tạo nâng cao
a course of study offered after the high school outside the higher education system of the universities
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
Các ví dụ
Some students attend further education institutions to study for A-levels before applying to universities.
Một số sinh viên theo học tại các cơ sở giáo dục bổ túc để học A-levels trước khi nộp đơn vào đại học.



























