Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blue pages
01
trang xanh, danh bạ các cơ quan chính phủ
the pages in a phone book with the list of phone numbers of government departments
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blue pages
Các ví dụ
I checked the blue pages to get the number for the nearest hospital.
Tôi đã kiểm tra trang xanh để lấy số điện thoại của bệnh viện gần nhất.



























