LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Car phone
/kˈɑː fˈəʊn/
/kˈɑːɹ fˈoʊn/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "car phone"
Car phone
DANH TỪ
01
điện thoại ô tô
, điện thoại di động cho xe
a mobile radio telephone that is designed to be used in a vehicle
car phone
n
Từ Gần
car part
car park
car mirror
car manufacturer
car maker
car port
car race
car racing
car rental
car seat
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App