Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fashion victim
01
nạn nhân của thời trang, nô lệ của thời trang
someone who always follows the latest fashion trends whether it suits them or not
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fashion victims



























