fashion victim
fa
ˈfæ
shion
ʃən
shēn
vic
vɪk
vik
tim
tɪm
tim

Định nghĩa và ý nghĩa của "fashion victim"trong tiếng Anh

Fashion victim
01

nạn nhân của thời trang, nô lệ của thời trang

someone who always follows the latest fashion trends whether it suits them or not 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fashion victims
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng