fashion-conscious
Pronunciation
/fˈæʃənkˈɑːnʃəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fashion-conscious"trong tiếng Anh

fashion-conscious
01

theo mốt, có ý thức về thời trang

aware of the latest fashion trends and tending to dress accordingly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most fashion-conscious
so sánh hơn
more fashion-conscious
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng