Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Body piercing
01
xỏ khuyên cơ thể, xuyên cơ thể
a hole made in a part of the body in order to insert a ring, stud ,etc. for ornamentation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body piercings
02
xỏ khuyên cơ thể, đục lỗ trên cơ thể
the making of holes in parts of the body in order to wear a ring, etc. as a decoration



























