body piercing
Pronunciation
/bˈɑːdi pˈɪɹsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "body piercing"trong tiếng Anh

Body piercing
01

xỏ khuyên cơ thể, xuyên cơ thể

a hole made in a part of the body in order to insert a ring, stud ,etc. for ornamentation
body piercing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
body piercings
02

xỏ khuyên cơ thể, đục lỗ trên cơ thể

the making of holes in parts of the body in order to wear a ring, etc. as a decoration
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng