Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ankh
01
ankh, chữ thập có vòng tròn
an object or design similar to a cross with a loop on top, considered to be the sign of life in ancient Egypt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ankhs



























