Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slinky
01
bó sát, ôm khít
(of clothing) tight or closely fitting to the body, emphasizing the contours of the wearer's body
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
slinkiest
so sánh hơn
slinkier
có thể phân cấp
Slinky
01
lò xo đồ chơi, slinky
a toy that consists of a coiled spring that can stretch and compress, allowing it to perform various tricks and movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
slinkies
tên riêng



























