Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Burnt ocher
01
màu nâu vàng sẫm, màu vàng nâu cháy
a deep yellowish-brown color resembling roasted yellow ocher
Dialect
American
burnt ochre
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
02
màu nâu vàng đậm cháy, sắc tố nâu vàng đậm cháy
a deep yellowish-brown pigment, used by artists



























