Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Port wine stain
01
vết rượu vang, u mạch máu phẳng
a large dark red birthmark, usually on someone's face
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
port wine stains



























