Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
English rose
01
hoa hồng Anh, bông hoa Anh
an attractive English girl who has fair skin and rosy cheeks, without wearing much makeup
Các ví dụ
With her fair complexion and gentle smile, she looked like an English rose.
Với làn da trắng và nụ cười dịu dàng, cô ấy trông giống như một bông hồng Anh.



























