Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
York Chocolate
01
York Sô cô la, Mèo York Sô cô la
a rare domestic cat breed with a long fluffy coat mostly chocolate brown in color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
York Chocolates



























