snowshoe cat
snow
ˈsnəʊ
snew
shoe
ʃu:
shoo
cat
kæt
kāt

Định nghĩa và ý nghĩa của "Snowshoe cat"trong tiếng Anh

Snowshoe cat
01

Mèo Snowshoe, Mèo chân trắng

a domestic cat breed with white feet that was first taken from the Siamese in Philadelphia 
Snowshoe cat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Snowshoe cats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng