blue crane
blue
blu:
bloo
crane
kreɪn
krein
/blˈuː kɹˈeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blue crane"trong tiếng Anh

Blue crane
01

sếu xanh, sếu Nam Phi

a large South African bird with long legs and a long neck that has bluish gray plumage
blue crane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blue cranes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng