Pixie-bob
Pronunciation
/pˈɪksibˈɑːb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Pixie-bob"trong tiếng Anh

Pixie-bob
01

Pixie-bob, Pixie-bob (một giống mèo nhà có đuôi ngắn giống với linh miêu Bắc Mỹ)

a domestic cat breed with a short tail that resembles a North American bobcat
Pixie-bob definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Pixie-bobs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng