Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Munchkin
01
munchkin, mèo munchkin
a domestic cat breed with very short legs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
munchkins
tên riêng
02
một munchkin, một nhân vật nhỏ bé
a character from the book "The Wonderful Wizard of Oz" by L. Frank Baum, and later used to describe a small person, often with a humorous or endearing connotation



























