Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smoke detector
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smoke detectors
Các ví dụ
The smoke detector is equipped with a loud alarm to warn residents of a potential fire.
Máy dò khói được trang bị một báo động lớn để cảnh báo cư dân về một đám cháy tiềm ẩn.



























