Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Smoke detector
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smoke detectors
Các ví dụ
I forgot to replace the battery in the smoke detector, so it wasn't working properly.
Tôi quên thay pin trong máy dò khói, vì vậy nó không hoạt động đúng cách.



























