text message
text
ˈtɛkst
tekst
me
me
ssage
sɪʤ
sij

Định nghĩa và ý nghĩa của "text message"trong tiếng Anh

Text message
01

tin nhắn văn bản, SMS

a written message that one sends or receives using a mobile phone 
text message definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
text messages
Các ví dụ
She sent him a quick text message to let him know she'd be late. 

Cô ấy gửi cho anh ấy một tin nhắn văn bản nhanh để cho anh ấy biết rằng cô ấy sẽ đến muộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng