yellow turnip
ye
ˈjɛ
ye
llow
ləʊ
lew
tur
tɜ:
nip
nɪp
nip

Định nghĩa và ý nghĩa của "yellow turnip"trong tiếng Anh

Yellow turnip
01

củ cải vàng, rutabaga

the large yellow root of a rutabaga plant used as food 
yellow turnip definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
yellow turnips
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng