Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yellow fever
01
sốt vàng, nôn mửa đen
a tropical viral disease, characterized by fever, muscle pain, etc. which consequently leads to jaundice and potential death, transmitted by infected mosquitoes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























