Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yahoo
01
Hoan hô, Yahoo
used to express excitement, joy, or exhilaration
Các ví dụ
Yahoo, I got accepted into my dream college!
Yahoo, tôi đã được nhận vào trường đại học mơ ước của mình!
Yahoo
01
Yahoo, một công cụ tìm kiếm được sử dụng rộng rãi trên web để tìm thông tin
a widely used search engine for the web that finds information, news, images, products, finance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
02
yahoo, một trong những chủng tộc man rợ giống con người nhưng bị cai trị bởi Houyhnhnms trong tiểu thuyết của Jonathan Swift
one of a race of brutes resembling men but subject to the Houyhnhnms in a novel by Jonathan Swift
03
kẻ thô lỗ, kẻ côn đồ
a crude, loud, aggressive, or loutish person
Offensive
Slang
Các ví dụ
He behaves like a complete yahoo whenever he drinks too much.
Anh ta cư xử như một kẻ thô lỗ hoàn toàn mỗi khi uống quá nhiều.



























