yahoo
ya
ˈjɑ
yaa
hoo
ˌhu
hoo
/jˈæhuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "yahoo"trong tiếng Anh

01

Hoan hô, Yahoo

used to express excitement, joy, or exhilaration
yahoo definition and meaning
Các ví dụ
Yahoo, I got accepted into my dream college!
Yahoo, tôi đã được nhận vào trường đại học mơ ước của mình!
01

Yahoo, một công cụ tìm kiếm được sử dụng rộng rãi trên web để tìm thông tin

a widely used search engine for the web that finds information, news, images, products, finance
02

yahoo, một trong những chủng tộc man rợ giống con người nhưng bị cai trị bởi Houyhnhnms trong tiểu thuyết của Jonathan Swift

one of a race of brutes resembling men but subject to the Houyhnhnms in a novel by Jonathan Swift
03

a crude, loud, aggressive, or loutish person

Offensive
Slang
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng