LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Yachtsman
/jˈɒtsmən/
/ˈjɑtsmən/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "yachtsman"
Yachtsman
DANH TỪ
01
a person who owns or sails a yacht
Ví dụ
Yachtsmen
often
compete
in
regattas
,
showcasing
their
ability
to
navigate
through
a
designated
course
in
open waters
.
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App